[giaban]615,000,000 đ[/giaban]
[tomtat]| HỆ THỐNG SHOWROOM | |
|---|---|
| Showroom | CN Lái Thiêu - Cty CP Ô Tô Trường Hải |
| Kinh doanh | 0938 906 918 |
| Dịch vụ | 0938 808 371 |
| Thời gian làm việc | 2-7, CN |
[chitiet]
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 6.110 x 1.890 x 2.910 (mm) |
| Kích thước khoan chở hàng (DxRxC) | 4.450 x 1.750 x 680/1830 (mm) |
| Chiều dài cơ sở | 3.400 (mm) |
| Khoảng sáng gầm xe | 195 (mm) |
| Khối lượng bản thân (Thùng lửng) | 2.800 (Kg) |
| Khối lượng cho phép chở | 1.995 (Kg) |
| Khối lượng toàn bộ | 4.990 (Kg) |
| Số chỗ ngồi | 03 chỗ ngồi |
| Tên động cơ | Mitsubishi 4P10 – KAT2 |
| Loại động cơ | Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, turbo intercooler Phun nhiên liệu điều khiển điện tử (Common Rail) |
| Dung tích xi lanh | 2.998 cc |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 130/3.500 Ps/(vòng/phút) |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 300/1.300 Nm/(vòng/phút) |
| Hộp số | Mitsubishi MO38S5, cơ khí, 5 số tiến, 1 số lùi |
| Hệ thống lái | Trục vít ê-cu bi, trợ lực thủy lực |
| Hệ thống phanh | Phanh đĩa, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS và hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD |
| Hệ thống treo trước | Phụ thuộc, nhíp lá parabolic, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng |
| Hệ thống treo sau | Phụ thuộc, nhíp lá, kiểu balance cân bằng |
| Hệ thống lốp: Trước/ sau | 7.00R16 / Dual 7.00R16 |
| Tốc độ tối đa | 116 km/h |
| Tính năng | Ga tự động (Cruise control), giới hạn tốc độ (Speed Limit) |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 100 lít, hợp kim nhôm |
Không có nhận xét nào :
Đăng nhận xét