[giaban]1,399,000,000 đ[/giaban]
[tomtat]| HỆ THỐNG SHOWROOM | |
|---|---|
| Showroom | CTY TNHH MTV Ô TÔ TRƯỜNG HẢI BÌNH DƯƠNG |
| Kinh doanh | 0938 906 918 |
| Dịch vụ | 0938 808 371 |
| Thời gian làm việc | 2-7, CN |
[chitiet]
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 7.000 x 2.500 x 3.750 (mm) |
| Vệt bánh trước / sau | 2.010 / 1.804 (mm) |
| Chiều dài cơ sở | 3.300 + 1.350 (mm) |
| Khoảng sáng gầm xe | 260 (mm) |
| Khối lượng bản thân (Thùng lửng) | 9.100 (Kg) |
| Tải trọng trên mâm kéo | 14.770 (Kg) |
| Trọng lượng kéo theo | 38.770 (Kg) |
| Số chỗ ngồi | 02 chỗ ngồi |
| Tên động cơ | CUMMINS ISGe4-440 |
| Loại động cơ | Diesel, 4 kỳ, 6 xylanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, phun nhiên liệu điều khiển điện tử, có turbo tăng áp. |
| Dung tích xi lanh | 11.800 cc |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 400/1.900 Ps/(vòng/phút) |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 2.100/1.000~1.300 Nm/(vòng/phút) |
| Hộp số | 12JSDX240T điều khiển bằng khí nén, 12 số tiến + 02 số lùi (2 tầng) |
| Hệ thống lái | Trục vít ê-cu bi, trợ lực thủy lực |
| Hệ thống phanh | Phanh khí nén, tác động 2 dòng, cơ cấu phanh loại tang trống, phanh tay lốc kê |
| Hệ thống treo trước | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| Hệ thống treo sau | Phụ thuộc, nhíp lá, kiểu balance cân bằng |
| Hệ thống lốp: Trước/ sau | 12R22.5/12R22.5 |
| Tốc độ tối đa | 100 km/h |
| Đặc tính | Máy lạnh cabin, kính cửa chỉnh điện, chìa khóa tích hợp remote, màn hình DVD cảm ứng, kết nối Bluetooth + USB, khay cắm thẻ nhớ, cổng kết nối AUX |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 700 lít, hợp kim nhôm |
