[giaban]315,000,000 đ[/giaban]
[tomtat]
[/tomtat]
[chitiet]
[/chitiet]
[tomtat]
| HỆ THỐNG SHOWROOM | |
|---|---|
| Showroom | CN Lái Thiêu - Cty CP Ô Tô Trường Hải |
| Kinh doanh | 0938 906 918 |
| Dịch vụ | 0938 808 371 |
| Thời gian làm việc | 2-7, CN |
[chitiet]
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 4.295 x 1.535 x 1.910 (mm) |
| Kích thước khoan chở hàng (DxRxC) | 1.460 x 1.360 x 1.180 (2,34 m3) (mm) |
| Chiều dài cơ sở | 2,740 (mm) |
| Khoảng sáng gầm xe | 190 (mm) |
| Khối lượng bản thân (Thùng lửng) | 1,090 (Kg) |
| Khối lượng chở cho phép | 750 (Kg) |
| Khối lượng toàn bộ | 2,165 (Kg) |
| Số chỗ ngồi | 05 chỗ |
| Tên động cơ | K14B-A (Công nghệ Nhật Bản) |
| Loại động cơ | Động cơ xăng, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, phun nhiên liệu điện tử đa điểm, làm mát bằng nước |
| Dung tích xi lanh | 1.372 cc |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 95 / 6.000 Ps/(vòng/phút) |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 115 / 3.200 Nm/(vòng/phút) |
| Hộp số | Cơ khí, số sàn, 05 số tiến, 01 số lùi |
| Hệ thống lái | Trợ lực thủy lực, bánh răng, thanh răng |
| Hệ thống phanh | Phanh thủy lực, trợ lực chân không. Cơ cấu phanh: Trước đĩa; sau tang trống |
| Hệ thống treo trước | Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng |
| Hệ thống treo sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| Hệ thống lốp: Trước/ sau | 175/70R14LT (10PR, tube less) |
| Tốc độ tối đa | 106 km/h |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 37 lít |