[giaban]185,500,000 đ[/giaban]
[tomtat]
[/tomtat]
[chitiet]
[/chitiet]
[tomtat]
| HỆ THỐNG SHOWROOM | |
|---|---|
| Showroom | CN Lái Thiêu - Cty CP Ô Tô Trường Hải |
| Kinh doanh | 0938 906 918 |
| Dịch vụ | 0938 906 918 |
| Thời gian làm việc | 2-7, CN |
[chitiet]
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 3.460 x 1.400 x 1.760 (mm) |
| Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC) | 2.200 x 1.330 x 285 (mm) (thùng lửng) |
| Chiều dài cơ sở | 2.010 (mm) |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.210 / 1.205 (mm) |
| Khoảng sáng gầm xe | 170 (mm) |
| Khối lượng bản thân (Thùng lửng) | 750 (Kg) |
| Khối lượng chở cho phép | 990 (Kg) |
| Khối lượng toàn bộ | 1.870 (Kg) |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 3.460 x 1.400 x 1.760 (mm) |
| Tên động cơ | SWB11M |
| Loại động cơ | Động cơ xăng, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, phun nhiên liệu điện tử đa điểm, làm mát bằng nước |
| Dung tích xi lanh | 1.051 cc |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 61 / 5.600 Ps/(vòng/phút) |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 85 / 3.200 Nm/(vòng/phút) |
| Hộp số | MR508A29 (Cơ khí, 05 số tiến, 01 số lùi) |
| Hộp số | MR508A29 (Cơ khí, 05 số tiến, 01 số lùi) |
| Hệ thống phanh | Phanh thủy lực, 02 dòng, trợ lực chân không, (trước phanh đĩa, sau tang trống) |
| Hệ thống lốp: Trước/ sau | 5.00-12 |
| Tốc độ tối đa | 93 km/h |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 36 lít |