[giaban]639,000,000 đ[/giaban]
[tomtat]| HỆ THỐNG SHOWROOM | |
|---|---|
| Showroom | CN Lái Thiêu - Cty CP Ô Tô Trường Hải |
| Kinh doanh | 0938 906 918 |
| Dịch vụ | 0938 808 371 |
| Thời gian làm việc | 2-7, CN |
[chitiet]
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 5.910 x 2.310 x 2.800 (mm) |
| Kích thước khoan chở hàng (DxRxC) | 3.800 x 2.140 x 655 (5,33m3) |
| Chiều dài cơ sở | 3.300 (mm) |
| Khoảng sáng gầm xe | 280 (mm) |
| Khối lượng bản thân (Thùng lửng) | 5.405 (Kg) |
| Khối lượng cho phép chở | 6.400 (Kg) |
| Khối lượng toàn bộ | 12.000 (Kg) |
| Số chỗ ngồi | 03 chỗ |
| Tên động cơ | YN38CRD1 |
| Loại động cơ | Động cơ Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát khí nạp, phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử |
| Dung tích xi lanh | 3.760 cc |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 129/3.000 Ps/(vòng/phút) |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 365/1.600~2.400 Nm/(vòng/phút) |
| Hộp số | Cơ khí, số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi |
| Hệ thống lái | Trợ lực thủy lực, bánh răng, thanh răng |
| Hệ thống phanh | Phanh khí nén, 2 dòng, cơ cấu loại tang trống, phanh tay lốc kê |
| Hệ thống treo trước | Độc lập, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực |
| Hệ thống treo sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| Hệ thống lốp: Trước/ sau | 9.00-20 |
| Tốc độ tối đa | 80 km/h |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 150 lít |
Không có nhận xét nào :
Đăng nhận xét