[giaban]785,000,000 đ[/giaban]
[tomtat]| HỆ THỐNG SHOWROOM | |
|---|---|
| Showroom | CN Lái Thiêu - Cty CP Ô Tô Trường Hải |
| Kinh doanh | 0938 906 918 |
| Dịch vụ | 0938 808 371 |
| Thời gian làm việc | 2-7, CN |
[chitiet]
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 9.710 x 2.500 x 3.560 (mm) |
| Kích thước khoan chở hàng (DxRxC) | 7.400 x 2.350 x 790/2.150 (mm) |
| Chiều dài cơ sở | 6.100 (mm) |
| Khoảng sáng gầm xe | 280 (mm) |
| Khối lượng bản thân (Thùng lửng) | 6.220 (Kg) |
| Khối lượng cho phép chở | 9.100 (Kg) |
| Khối lượng toàn bộ | 15.450 (Kg) |
| Số chỗ ngồi | 02 chỗ ngồi |
| Tên động cơ | ISF3.8s4R168 |
| Loại động cơ | Diesel – 4 kỳ – 4 xi lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử Common Rail |
| Dung tích xi lanh | 3.907 cc |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 170 / 2.600 Ps/(vòng/phút) |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 600 / 1.300 ~ 1.700 Nm/(vòng/phút) |
| Hộp số | Cơ khí, 06 số tiến + 01 số lùi |
| Hệ thống lái | Trục vít ê-cu bi, trợ lực thủy lực |
| Hệ thống phanh | Phanh khí nén, tác động 2 dòng, cơ cấu phanh loại tang trống, phanh tay lốc kê |
| Hệ thống treo trước | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| Hệ thống treo sau | Phụ thuộc, nhíp lá, kiểu balance cân bằng |
| Hệ thống lốp: Trước/ sau | 10.00R20 |
| Tốc độ tối đa | 80 km/h |
| Tính năng | Ga tự động (Cruise control), giới hạn tốc độ (Speed Limit) |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 260 lít, hợp kim nhôm |
Không có nhận xét nào :
Đăng nhận xét